Sỏi ở người chỉ còn một thận hoặc có bệnh thận mạn
Người chỉ còn một thận hoạt động hoặc có bệnh thận mạn cần được đánh giá sớm hơn khi nghi sỏi vì tắc nghẽn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phần chức năng thận còn lại. Sốt, giảm lượng nước tiểu, tăng creatinine hoặc đau kéo dài là dấu hiệu đáng lo. Điều trị phải cân bằng giữa giải phóng tắc nghẽn, kiểm soát nhiễm khuẩn, bảo tồn chức năng thận và hạn chế tác dụng phụ của thuốc.
“Một thận duy nhất” gồm những trường hợp nào?
- Bẩm sinh chỉ có một thận.
- Đã cắt một thận.
- Một thận không còn chức năng đáng kể.
- Người ghép thận.
- Một bên thận bị teo nặng.
Trong thực hành, điều quan trọng là người bệnh chỉ còn một đơn vị thận hoạt động có ý nghĩa.
Vì sao sỏi nguy hiểm hơn?
Ở người có hai thận, tắc một bên có thể chưa làm creatinine tăng rõ. Nhưng khi chỉ còn một thận hoạt động, tắc nghẽn có thể gây:
- Giảm lượng nước tiểu.
- Tổn thương thận cấp.
- Rối loạn điện giải.
- Quá tải dịch.
- Nhu cầu dẫn lưu khẩn cấp.
- Nguy cơ mất thêm chức năng thận nếu kéo dài.
Khi nào cần chẩn đoán hình ảnh sớm?
Người có một thận duy nhất kèm đau nghi do sỏi thường cần được đánh giá hình ảnh sớm để xác định:
- Có tắc hay không.
- Vị trí sỏi.
- Mức độ ứ nước.
- Tình trạng thận.
- Nhu cầu dẫn lưu.
Không nên chỉ dùng thuốc giảm đau và chờ tại nhà khi chưa biết tình trạng tắc nghẽn.
Xét nghiệm cần chú ý
Có thể gồm:
- Creatinine và eGFR.
- Điện giải.
- Công thức máu.
- CRP khi nghi nhiễm khuẩn.
- Tổng phân tích và cấy nước tiểu.
- So sánh với chức năng thận nền.
- Theo dõi lượng nước tiểu.
Một creatinine “trong giới hạn bình thường” vẫn cần so với giá trị trước đây.
Khi nào cần dẫn lưu khẩn cấp?
- Tắc nghẽn kèm nhiễm khuẩn.
- Vô niệu hoặc thiểu niệu đáng kể.
- Chức năng thận xấu đi.
- Đau không kiểm soát.
- Tắc nghẽn rõ ở thận duy nhất.
- Rối loạn điện giải hoặc biến chứng toàn thân.
Dẫn lưu có thể bằng sonde JJ hoặc mở thận ra da.
Thuốc giảm đau cần lưu ý gì?
NSAID có hiệu quả trong đau quặn thận nhưng có thể ảnh hưởng chức năng thận, đặc biệt khi:
- Đang mất nước.
- Có tắc nghẽn.
- Bệnh thận mạn.
- Dùng thuốc lợi tiểu hoặc một số thuốc hạ áp.
- Dùng kéo dài.
Việc lựa chọn thuốc và liều cần được cá thể hóa.
Điều trị triệt để sỏi
Phương pháp phụ thuộc:
- Kích thước và vị trí.
- Chức năng thận còn lại.
- Nhiễm khuẩn.
- Giải phẫu.
- Tiền sử phẫu thuật.
- Nguy cơ chảy máu.
- Khả năng đạt sạch sỏi.
- Kinh nghiệm cơ sở.
Mục tiêu thường là giải phóng tắc và hạn chế sỏi còn sót có nguy cơ gây biến chứng.
Phòng ngừa tái phát có quan trọng hơn không?
Rất quan trọng.
Có thể cần:
- Phân tích sỏi.
- Xét nghiệm chuyển hóa.
- Nước tiểu 24 giờ.
- Mục tiêu lượng nước tiểu.
- Điều chỉnh muối và chế độ ăn.
- Thuốc phòng ngừa theo bất thường.
- Theo dõi hình ảnh định kỳ.
Người ghép thận có biểu hiện đau giống người bình thường không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Thận ghép nằm ở vùng chậu và có thể giảm cảm giác đau do mất chi phối thần kinh ban đầu. Tắc nghẽn có thể biểu hiện bằng:
- Giảm lượng nước tiểu.
- Tăng creatinine.
- Nhiễm khuẩn.
- Khó chịu vùng hố chậu.
- Phát hiện tình cờ trên siêu âm.
Những hiểu lầm thường gặp
“Sỏi nhỏ thì không nguy hiểm cho thận duy nhất”
Không đúng. Sỏi nhỏ vẫn có thể gây tắc hoàn toàn.
“Creatinine chưa tăng thì có thể chờ”
Không luôn đúng. Cần đánh giá tắc nghẽn và xu hướng chức năng thận.
“Uống nhiều nước sẽ tự giải quyết”
Không đúng khi đang có tắc nghẽn đáng kể.
Câu hỏi thường gặp
Một thận duy nhất có thể theo dõi sỏi không triệu chứng không?
Có thể trong một số trường hợp, nhưng cần kế hoạch theo dõi chặt chẽ hơn.
Có cần điều trị hết mọi viên sỏi nhỏ không?
Không nhất thiết, nhưng ngưỡng can thiệp có thể thấp hơn tùy vị trí và nguy cơ.
Sau khi hết tắc, chức năng thận có hồi phục không?
Có thể hồi phục một phần hoặc nhiều, phụ thuộc mức độ và thời gian tắc, nhiễm khuẩn và chức năng nền.
⚠ Ghi chú an toàn
Người chỉ còn một thận có đau nghi do sỏi kèm giảm lượng nước tiểu cần được đánh giá khẩn cấp.